bang tá
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức quan phụ tá cho quan đứng đầu một huyện, chịu trách nhiệm về việc trị an, cảnh sát trong huyện đó, dưới thời phong kiến ở Việt Nam. Đây là một chức quan cấp dưới, hỗ trợ cho Tri huyện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy từng giữ chức bang tá ở huyện này hồi cuối thế kỷ 19.
- Công việc của một vị bang tá thường liên quan đến việc giữ gìn trật tự trong huyện.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chức bang tá": dùng để chỉ vị trí, chức vụ cụ thể này trong hệ thống quan chức cũ.
- Chức bang tá tuy không phải là chức cao nhất trong huyện nhưng có vai trò quan trọng.
Biến thể và từ liên quan
- Tri huyện (danh từ): Quan đứng đầu một huyện thời phong kiến, là cấp trên trực tiếp của bang tá.
- Thư lại (danh từ): Một chức quan văn thư, thấp hơn, thường làm việc dưới quyền các quan như bang tá.
Từ đồng nghĩa
- Phó quận (danh từ, từ cổ): Có thể dùng để chỉ chức vụ tương tự, phụ tá cho người đứng đầu một quận/huyện.
- Trợ tá (danh từ): Người phụ tá nói chung, nhưng không mang sắc thái lịch sử, chức vụ cụ thể như "bang tá".
Lưu ý
- Từ "bang tá" là một từ Hán Việt cổ, hiện nay chỉ còn được sử dụng trong các văn bản, tài liệu lịch sử hoặc khi nói về chế độ quan chức thời phong kiến. Nó không còn được dùng để chỉ chức vụ trong hệ thống hành chính hiện đại.